洪灾
—
Phân tích từ 洪灾
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lũ lụt
Ví dụ (3)
暴雨引发了严重的洪灾。
Mưa lớn đã gây ra trận lũ lụt nghiêm trọng.
政府正在全力救援洪灾受害者。
Chính phủ đang dốc lực cứu hộ những nạn nhân bị lũ lụt.
洪灾过后,当地人民重建家园。
Sau trận lũ lụt, người dân địa phương xây dựng lại quê hương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây