氟橡胶
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cao su flo
Ví dụ (3)
氟橡胶具有良好的耐热性能。
Cao su flo có tính năng chịu nhiệt tốt.
这个密封圈是由氟橡胶制成的。
Vòng đệm này được làm bằng cao su flo.
氟橡胶常用于汽车工业。
Cao su flo thường được sử dụng trong công nghiệp ô tô.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây