献上
—
Phân tích từ 献上
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dâng lên, kính tặng
Ví dụ (3)
孩子们向老师献上鲜花。
Các em học sinh dâng hoa tươi tặng thầy cô.
歌手向观众献上一首动听的歌曲。
Ca sĩ gửi tặng khán giả một bài hát hay.
我们献上最诚挚的祝福。
Chúng tôi xin gửi lời chúc mừng chân thành nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây