秋千
—
Phân tích từ 秋千
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:xích đu
Ví dụ (3)
小姑娘在公园里荡秋千。
Cô bé đang chơi xích đu trong công viên.
院子里有一架木制的秋千。
Trong sân có một cái xích đu làm bằng gỗ.
孩子们排队等着玩秋千。
Các bạn nhỏ xếp hàng chờ đến lượt chơi xích đu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây