下课后
—
Phân tích từ 下课后
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:sau khi tan học
Ví dụ (3)
下课后,同学们一起去打篮球。
Sau khi tan học, các bạn học sinh cùng nhau đi chơi bóng rổ.
我打算下课后去书店买本书。
Tôi dự định sau khi tan học sẽ đi hiệu sách mua sách.
下课后请大家留在教室里。
Sau khi tan học xin mời mọi người ở lại trong phòng học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây