魔法
—
Phân tích từ 魔法
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phép thuật, ma thuật
Ví dụ (3)
魔术师在舞台上表演魔法。
Nhà ảo thuật biểu diễn phép thuật trên sân khấu.
孩子们非常喜欢关于魔法的故事。
Trẻ em rất thích những câu chuyện về ma thuật.
他仿佛拥有神奇的魔法。
Anh ấy hình như sở hữu phép thuật kỳ diệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây