下铺
—
Phân tích từ 下铺
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giường tầng dưới
Ví dụ (3)
爷爷年纪大了,买火车票选了下铺。
Ông nội lớn tuổi rồi, mua vé tàu hỏa đã chọn giường tầng dưới.
我的房间里有一张上下铺的床,我睡下铺。
Trong phòng tôi có một chiếc giường tầng, tôi ngủ tầng dưới.
坐在下铺休息非常方便。
Ngồi nghỉ ở giường tầng dưới rất tiện lợi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây