黄金时代
huáng jīn shí dài
thời kỳ hoàng kim

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thời kỳ hoàng kim
Ví dụ (3)
qīng niánshí shìrén shēngdehuáng jīn shí dài
Thời kỳ thanh xuân là thời kỳ hoàng kim của cuộc đời.
zhè zuòchéng shìyíng láilejīng zhǎndehuáng jīn shí dài
Thành phố này đã đón chào thời kỳ hoàng kim phát triển kinh tế.
shàng shì shìdiàn yǐng shùdehuáng jīn shí dài
Thế kỷ trước là thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật điện ảnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây