排污泵
pái wū bèng
máy bơm nước thải

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:máy bơm nước thải
Ví dụ (3)
gōng chǎngān zhuānglexīndepái bèng
Nhà máy đã lắp đặt máy bơm nước thải mới.
pái bèngzhèng zàizhèng chángyùn zhuǎn
Máy bơm nước thải đang vận hành bình thường.
qīng xià shuǐ dào yàogāo xiàodepái bèng
Dọn dẹp cống rãnh cần có máy bơm nước thải hiệu suất cao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây