献给
—
Phân tích từ 献给
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dâng tặng, dành tặng
Ví dụ (3)
我把这首歌献给亲爱的妈妈。
Tôi xin dành tặng bài hát này cho người mẹ kính yêu.
科学家把一生献给了科研事业。
Nhà khoa học đã cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp nghiên cứu khoa học.
孩子们把鲜花献给英雄。
Bọn trẻ dâng những đóa hoa tươi tặng cho người anh hùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây