岁末
suì mò
cuối năm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cuối năm
Ví dụ (3)
suì nián chūshāng chǎnggǎo huó dòng
Dịp cuối năm đầu năm mới, các trung tâm thương mại tổ chức khuyến mãi.
suì jiādōuzàimángzhezǒng jiégōng zuò
Cuối năm mọi người đều đang bận rộn tổng kết công việc.
zhè shì wēn xīndesuì wǎn
Đây là một đêm cuối năm vô cùng ấm áp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây