黄河水
—
Phân tích từ 黄河水
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nước sông Hoàng Hà
Ví dụ (3)
黄河水奔流不息,滚滚向前。
Nước sông Hoàng Hà chảy không ngừng, cuồn cuộn về phía trước.
经过治理,黄河水变得清澈了许多。
Trải qua cải tạo, nước sông Hoàng Hà đã trở nên trong hơn nhiều.
诗人写下了赞美黄河水的诗句。
Nhà thơ đã viết nên những câu thơ khen ngợi nước sông Hoàng Hà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây