堆到
—
Phân tích từ 堆到
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chất đống đến
Ví dụ (3)
雪花堆到了门口。
Hoa tuyết đã chất đống đến tận cửa.
快递件堆到了桌子上。
Các kiện hàng chuyển phát đã chất đống lên bàn.
落叶堆到了树根旁。
Lá rơi xếp thành đống cạnh gốc cây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây