冷凝
—
Phân tích từ 冷凝
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:ngưng tụ, hóa lỏng
Ví dụ (6)
水蒸气遇冷会冷凝成水滴。
Hơi nước gặp lạnh sẽ ngưng tụ thành giọt nước.
气体经过冷凝变成了液体。
Chất khí qua ngưng tụ đã biến thành chất lỏng.
玻璃上冷凝了一层薄雾。
Trên kính ngưng tụ một lớp sương mỏng.
观察冷凝过程需要精确控制温度。
Quan sát quá trình ngưng tụ cần kiểm soát nhiệt độ chính xác.
冷凝在化工生产中非常重要。
Sự ngưng tụ rất quan trọng trong sản xuất hóa chất.
2
Danh từ
Nghĩa:sự ngưng tụ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây