句型
jù xíng
mẫu câu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mẫu câu
Ví dụ (3)
jīn tiān menxué xīnde xíng
Hôm nay chúng ta học một mẫu câu mới.
qǐngyòngzhè xíngzào
Xin hãy đặt câu bằng mẫu câu này.
duōliàn cháng yòng xíngyǒu zhù gāokǒu
Luyện tập nhiều mẫu câu thông dụng giúp ích cho việc nâng cao khẩu ngữ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây