远距离
yuǎn jù lí
khoảng cách xa, cự ly xa

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khoảng cách xa, cự ly xa
Ví dụ (3)
yuǎn liàn'ài yàogèngduōdexìnr èn
Yêu xa khoảng cách cần nhiều sự tin tưởng hơn.
zhè táiliè chēshì yuǎn yùn shū
Chuyến tàu này phù hợp cho vận tải cự ly xa.
yùn dòng yuánzàiliàn yuǎn shè
Vận động viên đang luyện tập bắn súng cự ly xa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây