旁路
—
Phân tích từ 旁路
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đường vòng, mạch bypass
Ví dụ (3)
施工期间车辆需要走旁路。
Trong thời gian thi công xe cộ cần đi đường vòng (đường rẽ).
电路中设计了旁路电容。
Trong mạch điện đã thiết kế tụ điện bypass.
水流通过旁路管道流走。
Dòng nước chảy đi thông qua đường ống mạch rẽ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây