老战友
—
Phân tích từ 老战友
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chiến hữu cũ, đồng đội cũ
Ví dụ (3)
两位老战友多年后再次重逢。
Hai người chiến hữu cũ sau nhiều năm lại tái ngộ.
爷爷常和老战友一起回忆过去。
Ông nội thường cùng các chiến hữu cũ hồi tưởng lại quá khứ.
老战友之间的情谊十分深厚。
Tình nghĩa giữa những chiến hữu cũ vô cùng sâu nặng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây