淡然处之
dàn rán chǔ zhī
thản nhiên đối mặt

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:thản nhiên đối mặt
Ví dụ (3)
miàn duìmíng zǒng shìdànr án chǔ zhī
Đối mặt với danh lợi, anh ấy luôn thản nhiên đối mặt.
dào shùn xīndeshìyàoxué huìdànr án chǔ zhī
Gặp chuyện không như ý, cần học cách bình tĩnh thản nhiên đối mặt.
dànr án chǔ zhīdetài dumiàn duìshī bài
Anh ấy dùng thái độ thản nhiên đối mặt để đối diện với thất bại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây