热敷
—
Gợi nhớ
Từ "热敷" (rè fū) nghĩa là "chườm nóng", ghép bởi: 热 (rè): nóng + 敷 (fū): Trải ra.
Thành phần cấu tạo
热敷
chườm nóng
执
灬
旉
攵
Phân tích từ 热敷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:chườm nóng
Ví dụ (6)
扭伤后过两天可以用热水袋热敷。
Sau khi trẹo chân qua hai ngày có thể dùng túi nước nóng chườm nóng.
眼睛疲劳时热敷十分有效。
Khi mắt mệt mỏi chườm nóng vô cùng hiệu quả.
医生教他如何正确热敷患处。
Bác sĩ dạy anh ấy cách chườm nóng đúng cách lên chỗ đau.
热敷有助于促进血液循环。
Việc chườm nóng giúp ích cho sự thúc đẩy tuần hoàn máu.
每天坚持热敷能缓解关节疼痛。
Mỗi ngày kiên trì chườm nóng có thể làm dịu đau nhức xương khớp.
2
Danh từ
Nghĩa:việc chườm nóng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây