那份
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:phần đó, bản đó
Ví dụ (3)
请把那份文件给我看一看。
Xin hãy đưa bản tài liệu đó cho tôi xem một chút.
桌子上留着那份早餐。
Trên bàn đang để chừa lại phần điểm tâm sáng đó.
我收到了那份录取通知书。
Tôi đã nhận được bản thông báo trúng tuyển đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây