登门拜访
—
Gợi nhớ
Từ "登门拜访" (dēng mén bài fǎng) nghĩa là "đến tận nhà thăm hỏi", ghép bởi: 登 (dēng): leo lên + 门 (mén): môn (lượng từ cho môn học) + 拜 (bài): vái lạy + 访 (fǎng): thăm viếng.
Thành phần cấu tạo
登门拜访
đến tận nhà thăm hỏi
癶
豆
门
手
丅
讠
Phân tích từ 登门拜访
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đến tận nhà thăm hỏi
Ví dụ (3)
明天我将专程登门拜访老师。
Ngày mai tôi sẽ cất công đến tận nhà thăm hỏi thầy giáo.
他提着礼品登门拜访长辈。
Anh ấy xách quà cáp đến tận nhà thăm hỏi bề trên.
感谢您抽空登门拜访。
Cảm ơn bạn đã dành chút thời gian đến tận nhà thăm hỏi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây