寿宴
—
Phân tích từ 寿宴
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiệc mừng thọ
Ví dụ (3)
全家人聚在一起举办爷爷的八十寿宴。
Cả nhà tụ họp cùng nhau tổ chức tiệc mừng thọ tám mươi của ông nội.
寿宴上充满了欢声笑语。
Trong tiệc mừng thọ tràn ngập tiếng cười nói vui vẻ.
晚辈们在寿宴上向老人家敬酒。
Hàng hậu bối trong tiệc mừng thọ kính rượu người lớn tuổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây