公益事业
—
Phân tích từ 公益事业
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:công ích, công việc xã hội
Ví dụ (3)
该企业长期投身于公益事业。
Doanh nghiệp này lâu nay luôn dốc sức vào sự nghiệp công ích.
许多热心人士积极捐款支持公益事业。
Nhiều nhà hảo tâm tích cực quyên góp tiền hỗ trợ việc công ích.
开展公益事业能帮助更多需要的人。
Triển khai sự nghiệp công ích có thể giúp đỡ thêm nhiều người cần trợ giúp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây