必修课
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:môn học bắt buộc
Ví dụ (3)
英语是大学生的必修课。
Tiếng Anh là môn học bắt buộc của sinh viên đại học.
这门必修课需要在第一学期完成。
Môn học bắt buộc này cần hoàn thành trong học kỳ đầu tiên.
学会沟通是人生的必修课。
Học cách giao tiếp là môn học bắt buộc của cuộc đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây