近乎
—
Phân tích từ 近乎
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:gần như
Ví dụ (3)
他的请求近乎苛刻。
Yêu cầu của anh ấy gần như khắc nghiệt.
这个回答近乎完美。
Câu trả lời này gần như hoàn hảo.
比赛现场的气氛近乎狂热。
Không khí tại hiện trường thi đấu gần như cuồng nhiệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây