残留物
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chất cặn bã, dư lượng
Ví dụ (3)
清洗果蔬时要去除农药残留物。
Khi rửa rau quả cần loại bỏ dư lượng thuốc trừ sâu còn sót lại.
试管底部留有少许白色残留物。
Đáy ống nghiệm còn lại một ít chất cặn màu trắng.
实验后要彻底清理化学残留物。
Sau thí nghiệm phải dọn dẹp sạch sẽ triệt để chất cặn hóa học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây