正投影
—
Phân tích từ 正投影
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hình chiếu đứng, chiếu vuông góc
Ví dụ (3)
工程图纸通常采用正投影画法。
Bản vẽ kỹ thuật thông thường áp dụng phương pháp vẽ hình chiếu đứng.
学生们正在学习正投影的基本原理。
Học sinh đang học những nguyên lý cơ bản của phép chiếu vuông góc.
正投影能准确表达物体的实际形状。
Hình chiếu đứng có thể thể hiện chính xác hình dáng thực tế của vật thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây