迅速出击
—
Phân tích từ 迅速出击
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:xuất kích nhanh chóng
Ví dụ (3)
警察迅速出击抓获了嫌疑人。
Cảnh sát xuất kích nhanh chóng bắt giữ được nghi phạm.
球队在反击中迅速出击。
Đội bóng xuất kích nhanh chóng trong pha phản công.
面对市场机遇,企业要迅速出击。
Đối mặt cơ hội thị trường, doanh nghiệp cần xuất kích nhanh chóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây