深红色
shēn hóng sè
màu đỏ sẫm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:màu đỏ sẫm
Ví dụ (3)
chuān穿le jiànshēn hóng delián qún
Cô ấy mặc một chiếc váy liền thân màu đỏ sẫm.
chuāng liánshìshēn hóng dexiǎn dehěndiǎn
Rèm cửa màu đỏ sẫm, trông rất nhã nhặn.
shú tòudeyīng táochéng xiàn chūshēn hóng
Anh đào chín mọng thể hiện ra màu đỏ thẫm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây