Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
寿辰
shòu chén
ngày mừng thọ
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ngày mừng thọ
Ví dụ (3)
jīn tiān今天shì是nǎi nai奶奶de的qī shí七十shòu chén寿辰。
Hôm nay là ngày mừng thọ bảy mươi của bà nội.
dà jiā大家fēn fēn纷纷biǎo dá表达duì对lǎor én老人shòu chén寿辰de的zhù fú祝福。
Mọi người lần lượt bày tỏ lời chúc mừng nhân ngày thọ của cụ.
jiā lǐ家里jǔ bàn举办le了lóng zhòng隆重de的shòu chén寿辰yàn huì宴会。
Trong nhà đã tổ chức bữa tiệc mừng thọ vô cùng long trọng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây