消防队
—
Phân tích từ 消防队
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đội cứu hỏa
Ví dụ (3)
消防队接到报警后迅速赶到现场。
Đội cứu hỏa sau khi nhận được báo động đã nhanh chóng tới hiện trường.
孩子们去参观了当地的消防队。
Bọn trẻ đã đi tham quan đội cứu hỏa địa phương.
消防队经常开展灭火演练。
Đội cứu hỏa thường xuyên triển khai diễn tập dập lửa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây