丑小鸭
—
Gợi nhớ
Từ "丑小鸭" (chǒu xiǎo yā) nghĩa là "vịt con xấu xí", ghép bởi: 丑 (chǒu): Xấu xí + 小 (xiǎo): nhỏ + 鸭 (yā): Vịt.
Thành phần cấu tạo
丑小鸭
vịt con xấu xí
丑
小
甲
鸟
Phân tích từ 丑小鸭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vịt con xấu xí
Ví dụ (3)
丑小鸭是安徒生的著名童话故事。
"Vịt con xấu xí" là câu chuyện cổ tích nổi tiếng của Andersen.
丑小鸭最终变成了美丽的白天鹅。
Vịt con xấu xí rốt cuộc đã biến thành thiên nga trắng xinh đẹp.
他的故事就像丑小鸭蜕变一样励志。
Câu chuyện của anh ấy giống như sự lột xác của vịt con xấu xí vô cùng truyền cảm hứng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây