钻床
—
Phân tích từ 钻床
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:máy khoan công nghiệp
Ví dụ (3)
工人在钻床上加工金属零件。
Công nhân gia công linh kiện kim loại trên máy khoan.
车间引进了新的立式钻床。
Phân xưởng đã nhập về máy khoan đứng kiểu mới.
使用钻床操作时要戴好防护眼镜。
Khi thao tác sử dụng máy khoan cần đeo kính bảo hộ cẩn thận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây