淡泊名利
—
Phân tích từ 淡泊名利
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không màng danh lợi
Ví dụ (3)
他一生淡泊名利,隐居山林。
Anh ấy cả đời xem nhẹ danh lợi, ở ẩn nơi núi rừng.
老科学家淡泊名利,一心做科研。
Nhà khoa học già xem nhẹ danh lợi, một lòng làm nghiên cứu khoa học.
保持淡泊名利的心态能让人过得更快乐。
Giữ vững tâm thái không màng danh lợi có thể giúp con người sống vui vẻ hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây