突发事件
—
Phân tích từ 突发事件
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự cố bất ngờ
Ví dụ (3)
应急预案能妥善处理突发事件。
Phương án ứng phó có thể xử lý thỏa đáng sự cố bất ngờ.
面对突发事件要保持冷静。
Đối mặt sự cố bất ngờ cần giữ bình tĩnh.
医院随时准备应对突发事件。
Bệnh viện luôn sẵn sàng ứng phó sự cố đột phát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây