蜀国
—
Gợi nhớ
Từ "蜀国" (Shǔ guó) nghĩa là "Nước Thục", ghép bởi: 蜀 (shǔ): Thục + 国 (guó): đất nước.
Thành phần cấu tạo
蜀国
Nước Thục
罒
勹
虫
囗
玉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nước Thục
Ví dụ (3)
刘备建立了三国时期蜀国。
Lưu Bị đã thành lập nên nước Thục thời Tam Quốc.
诸葛亮是蜀国著名的丞相。
Gia Cát Lượng là vị Thừa tướng nổi tiếng của nước Thục.
本书讲述了蜀国的兴衰历史。
Cuốn sách này kể về lịch sử hưng vong của nước Thục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây