免疫系统
miǎn yì xì tǒng
hệ miễn dịch

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hệ miễn dịch
Ví dụ (3)
shì dàngyùn dòng zēng qiángrén miǎn tǒng
Vận động thích hợp có thể tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể con người.
miǎn tǒngbǎo shēn shòubìng qīn hài
Hệ miễn dịch bảo vệ cơ thể không bị vi-rút xâm hại.
áo huìdǎo zhìmiǎn tǒnggōng néngxià jiàng
Thức khuya sẽ dẫn đến chức năng của hệ miễn dịch bị suy giảm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây