这么晚
—
Phân tích từ 这么晚
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:muộn như vậy
Ví dụ (3)
都这么晚了,快去休息吧。
Đã muộn thế này rồi, mau đi nghỉ ngơi đi.
你为什么这么晚才回家?
Tại sao bạn lại về nhà muộn như thế này?
这么晚外面路上已经没有行人了。
Khuya thế này bên ngoài đường đã không còn người đi bộ nữa rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây