岁月流逝
suì yuè liú shì
năm tháng trôi qua

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:năm tháng trôi qua
Ví dụ (3)
suí zhesuì yuè liú shìdetóu fajiàn jiànbiàn báile
Cùng với năm tháng trôi qua, mái tóc của anh ấy dần biến thành bạc.
shǐ使suì yuè liú shì mendeyǒu qíngyīr án chū
Dù cho thời gian trôi đi, tình bạn của họ vẫn như thuở ban đầu.
suì yuè liú shìdàizǒuměi hǎodehuí
Năm tháng trôi qua, không thể mang đi những kỷ niệm đẹp đẽ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây