Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
宫中
gōng zhōng
trong hoàng cung
Hán việt: cung trung
—

Gợi nhớ

Từ "宫中" (gōng zhōng) nghĩa là "trong hoàng cung", ghép bởi: 宫 (gōng): cung điện + 中 (zhōng / zhòng): giữa.

Thành phần cấu tạo

宫中
gōng zhōng
trong hoàng cung
宀
吕
口
丨

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:trong hoàng cung
Ví dụ (3)
gōng zhōng宫中zhèng正jǔ xíng举行shèng dà盛大de的guó yàn国宴。
Trong hoàng cung đang tổ chức bữa tiệc quốc yến hoành tráng.
gōng zhōng宫中shēng huó生活zhe着xǔ duō许多wén chén wǔ jiàng文臣武将。
Trong hoàng cung sinh sống nhiều quan văn tướng võ.
huáng dì皇帝fā bù发布le了yán jìn严禁sī zì私自chū出gōng zhōng宫中de的jìn lìng禁令。
Hoàng đế đã ban hành lệnh cấm riêng ra khỏi hoàng cung.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây