宫中
—
Gợi nhớ
Từ "宫中" (gōng zhōng) nghĩa là "trong hoàng cung", ghép bởi: 宫 (gōng): cung điện + 中 (zhōng / zhòng): giữa.
Thành phần cấu tạo
宫中
trong hoàng cung
宀
吕
口
丨
Phân tích từ 宫中
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trong hoàng cung
Ví dụ (3)
宫中正举行盛大的国宴。
Trong hoàng cung đang tổ chức bữa tiệc quốc yến hoành tráng.
宫中生活着许多文臣武将。
Trong hoàng cung sinh sống nhiều quan văn tướng võ.
皇帝发布了严禁私自出宫中的禁令。
Hoàng đế đã ban hành lệnh cấm riêng ra khỏi hoàng cung.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây