社交活动
—
Gợi nhớ
Từ "社交活动" (shè jiāo huó dòng) nghĩa là "hoạt động xã giao", ghép bởi: 社 (shè): xã hội + 交 (jiāo): giao + 活 (huó): sống + 动 (dòng): di chuyển.
Thành phần cấu tạo
社交活动
hoạt động xã giao
礻
土
亠
父
氵
舌
Phân tích từ 社交活动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hoạt động xã giao
Ví dụ (3)
他积极参加各种社区社交活动。
Anh ấy tích cực tham gia các loại hoạt động xã giao cộng đồng.
适当的社交活动有助于拓展人脉。
Hoạt động xã giao thích hợp giúp ích cho việc mở rộng mối quan hệ.
周末我更喜欢在家休息,减少社交活动。
Cuối tuần tôi thích ở nhà nghỉ ngơi hơn, giảm bớt hoạt động xã giao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây