抓捕
—
Phân tích từ 抓捕
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:bắt giữ, truy bắt
Ví dụ (6)
警方成功抓捕了逃犯。
Cảnh sát đã bắt giữ thành công tên tội phạm lẩn trốn.
执法人员在机场展开抓捕行动。
Nhân viên hành pháp triển khai hành động truy bắt ở sân bay.
严密布控以方便抓捕嫌疑人。
Bố trí kiểm soát nghiêm ngặt nhằm thuận tiện bắt giữ nghi phạm.
这是一次严密的抓捕计划。
Đây là một kế hoạch bắt giữ chặt chẽ.
抓捕过程进行得非常迅速顺利。
Quá trình truy bắt diễn ra vô cùng nhanh chóng thuận lợi.
2
Danh từ
Nghĩa:cuộc bắt giữ, sự truy bắt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây