物质条件
—
Phân tích từ 物质条件
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:điều kiện vật chất
Ví dụ (3)
良好的物质条件能提供舒适的生活。
Điều kiện vật chất tốt có thể cung cấp cuộc sống thoải mái.
他通过拼搏改善了家庭的物质条件。
Anh ấy thông qua phấn đấu đã cải thiện điều kiện vật chất của gia đình.
即使物质条件有限,也要保持精神丰富。
Cho dù điều kiện vật chất có hạn, cũng phải giữ tâm hồn phong phú.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây