入眠
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chìm vào giấc ngủ
Ví dụ (3)
听着轻柔的音乐更容易入眠。
Nghe âm nhạc nhẹ nhàng êm ái càng dễ chìm vào giấc ngủ.
喝杯热牛奶有助于安然入眠。
Uống một ly sữa nóng giúp ích cho việc chìm vào giấc ngủ an lành.
经过一天的劳累,他很快就入眠了。
Trải qua một ngày mệt mỏi, anh ấy rất nhanh chóng đã chìm vào giấc ngủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây