太咸
—
Gợi nhớ
Từ "太咸" (tài xián) nghĩa là "quá mặn", ghép bởi: 太 (tài): quá + 咸 (xián): Có muối.
Thành phần cấu tạo
太咸
quá mặn
大
丶
戊
口
Phân tích từ 太咸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:quá mặn
Ví dụ (3)
这道菜做得太咸了。
Món ăn này làm quá mặn rồi.
医生提醒他少吃太咸的食物。
Bác sĩ nhắc nhở anh ấy ăn ít đồ quá mặn.
汤太咸了,加点水吧。
Canh quá mặn rồi, cho thêm ít nước nhé.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây