Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
太咸
tài xián
quá mặn
Hán việt: thái giảm
—

Gợi nhớ

Từ "太咸" (tài xián) nghĩa là "quá mặn", ghép bởi: 太 (tài): quá + 咸 (xián): Có muối.

Thành phần cấu tạo

太咸
tài xián
quá mặn
大
丶
戊
口

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:quá mặn
Ví dụ (3)
zhè这dào cài道菜zuò做de得tài xián太咸le了。
Món ăn này làm quá mặn rồi.
yī shēng医生tí xǐng提醒tā shǎo他少chī吃tài xián太咸de的shí wù食物。
Bác sĩ nhắc nhở anh ấy ăn ít đồ quá mặn.
tāng汤tài xián太咸le了,jiā diǎn加点shuǐ ba水吧。
Canh quá mặn rồi, cho thêm ít nước nhé.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây