苟且偷生
—
Phân tích từ 苟且偷生
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:sống tạm bợ qua ngày
Ví dụ (3)
宁可光荣牺牲,也不苟且偷生。
Thà rằng hy sinh quang vinh, cũng không sống tạm bợ qua ngày.
他拒绝苟且偷生,坚持正义。
Anh ấy từ chối sống tạm bợ, kiên trì chính nghĩa.
在绝境中他绝不苟且偷生。
Ở trong cảnh đường cùng anh ấy tuyệt đối không sống tạm bợ qua ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây