咸淡
—
Gợi nhớ
Từ "咸淡" (xián dàn) nghĩa là "độ mặn nhạt", ghép bởi: 咸 (xián): Có muối + 淡 (dàn): Nhạt nhẽo.
Thành phần cấu tạo
咸淡
độ mặn nhạt
戊
口
氵
炎
Phân tích từ 咸淡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:độ mặn nhạt
Ví dụ (3)
请尝尝这汤的咸淡怎么样。
Xin hãy nếm thử độ mặn nhạt của bát canh này thế nào.
这道菜咸淡适中,味道非常好。
Món ăn này độ mặn nhạt vừa phải, hương vị rất ngon.
做菜时要掌握好盐的用量和咸淡。
Khi nấu ăn cần nắm vững lượng muối dùng và độ mặn nhạt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây