Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
咸淡
xián dàn
độ mặn nhạt
Hán việt: giảm đàm
—

Gợi nhớ

Từ "咸淡" (xián dàn) nghĩa là "độ mặn nhạt", ghép bởi: 咸 (xián): Có muối + 淡 (dàn): Nhạt nhẽo.

Thành phần cấu tạo

咸淡
xián dàn
độ mặn nhạt
戊
口
氵
炎

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:độ mặn nhạt
Ví dụ (3)
qǐng请cháng cháng尝尝zhè tāng这汤de的xián dàn咸淡zěn me yàng怎么样。
Xin hãy nếm thử độ mặn nhạt của bát canh này thế nào.
zhè这dào cài道菜xián dàn shì zhōng咸淡适中,wèi dào味道fēi cháng非常hǎo好。
Món ăn này độ mặn nhạt vừa phải, hương vị rất ngon.
zuò cài做菜shí yào时要zhǎng wò掌握hǎo好yán盐de的yòng liàng用量hé和xián dàn咸淡。
Khi nấu ăn cần nắm vững lượng muối dùng và độ mặn nhạt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây