正负极
zhèng fù jí
cực dương và âm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cực dương và âm
Ví dụ (3)
ān zhuāngdiàn chíshí yàofēn qīngzhèng
Khi lắp pin cần phân biệt rõ cực dương và cực âm.
xiàn 线duǎn shì yīn wèizhèng lián zài le
Mạch điện bị đoản mạch là vì cực dương và cực âm nối lại với nhau.
jiǎn chá diàn chízhèng jiē chùliáng hǎo
Kiểm tra cực dương và cực âm của ắc quy tiếp xúc tốt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây