照镜子
zhào jìng zi
soi gương

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:soi gương
Ví dụ (3)
chūmén qián huan dezhào jìng zi
Trước khi ra ngoài cô ấy thích tỉ mỉ soi gương.
zhànzàiweì shēng jiānzhào jìng zishū tóu
Anh ấy đứng trong nhà vệ sinh soi gương chải tóc.
zhào jìng zinéngzhěng hǎogèr énde róng
Soi gương có thể chỉnh sửa tốt diện mạo cá nhân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây